electrical contact

electrical contact

A technician checks the electrical contact inside a switch panel.

Định nghĩa

Danh từ: Điểm tiếp xúc điệnmột bộ phận hoặc điểm nối cho phép dòng điện truyền từ vật dẫn này sang vật dẫn khác.

dụ sử dụng
  • (Điểm tiếp xúc điện trong công tắc phải sạch để đảm bảo dòng điện chạy tốt.)
  • (Sự ăn mòn trên điểm tiếp xúc điện có thể khiến mạch điện bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make electrical contact": tạo ra điểm tiếp xúc điện.

    • When you press the button, it makes electrical contact and the device turns on. (Khi bạn nhấn nút, tạo ra điểm tiếp xúc điện thiết bị bật lên.)
  • "break electrical contact": ngắt điểm tiếp xúc điện.

    • Pulling the plug breaks the electrical contact, stopping the power supply. (Rút phích cắm ra sẽ ngắt điểm tiếp xúc điện, ngừng nguồn cung cấp điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Contact (danh từ): sự tiếp xúc nói chung (không nhất thiết về điện).

    • The two wires made contact. (Hai dây dẫn đã chạm vào nhau.)
  • Electrical (tính từ): thuộc về điện.

    • The electrical system needs repair. (Hệ thống điện cần sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Connection point: điểm kết nối.
  • Terminal: đầu nối (thường dùng trong thiết bị điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Contact with (động từ): tiếp xúc với.
    • The wire contacts with the metal plate to complete the circuit. (Dây dẫn tiếp xúc với tấm kim loại để hoàn thành mạch điện.)
Thành ngữ liên quan
  • Make contact: thiết lập liên lạc hoặc kết nối (có thể dùng trong ngữ cảnh điện hoặc giao tiếp).
    • The rover made contact with the base station. (Xe tự hành đã thiết lập kết nối với trạm cơ sở.)